territorial division

territorial division

A map shows the territorial division of a country into provinces.

Định nghĩa

Danh từ: Phân khu lãnh thổ – "territorial division" dùng để chỉ một khu vực hoặc vùng được xác định dựa trên ranh giới địa , hành chính hoặc chính trị nhằm mục đích quản lý, tổ chức chính quyền hoặc phân chia trách nhiệm. Đây một đơn vị hành chính có thể tỉnh, huyện, quận, hoặc vùng lãnh thổ tự trị.

dụ sử dụng
  • (Đất nước được chia thành nhiều phân khu lãnh thổ cho mục đích hành chính.)
  • (Mỗi phân khu lãnh thổ chính quyền địa phương luật lệ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "territorial division of power": sự phân chia quyền lực theo lãnh thổ.
    • The constitution establishes a clear territorial division of power between federal and state levels. (Hiến pháp thiết lập sự phân chia quyền lực theo lãnh thổ rõ ràng giữa cấp liên bang cấp tiểu bang.)
  • "internal territorial division": phân khu lãnh thổ nội bộ.
    • The internal territorial division of the empire was based on ethnic groups. (Sự phân khu lãnh thổ nội bộ của đế chế dựa trên các nhóm dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Territory (n): lãnh thổ.
    • The territory was divided into smaller regions. (Lãnh thổ được chia thành các vùng nhỏ hơn.)
  • Division (n): sự phân chia, bộ phận.
    • The division of the land was controversial. (Sự phân chia đất đai gây tranh cãi.)
  • Administrative division (n): phân khu hành chính.
    • The administrative division of the city includes 10 districts. (Phân khu hành chính của thành phố bao gồm 10 quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative region: vùng hành chính.
  • Geographical area: khu vực địa .
  • Jurisdiction: thẩm quyền tài phán (thường chỉ phạm vi quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Divide into: chia thành.
    • The country is divided into several territorial divisions. (Đất nước được chia thành nhiều phân khu lãnh thổ.)
  • Set up: thiết lập (các phân khu).
    • The government set up new territorial divisions to improve governance. (Chính phủ thiết lập các phân khu lãnh thổ mới để cải thiện quản lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw the lines: vạch ranh giới (thường dùng trong ngữ cảnh phân chia lãnh thổ).
    • The committee had to draw the lines for the new territorial divisions. (Ủy ban phải vạch ranh giới cho các phân khu lãnh thổ mới.)
  • Carve up: chia cắt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The empire was carved up into several territorial divisions after the war. (Đế chế bị chia cắt thành nhiều phân khu lãnh thổ sau chiến tranh.)